CS2 Items

M9 Bayonet (★) | Night

★ M9 Bayonet | Night
M9 Bayonet (★) | NightFN - Mới cứng
StatTrak™Mật vụ

Kiểu trang trí

  • Catalog thiết kế số: 40 · so_night
  • Cách thức: Màu trơn

Ngoại hình:

0.06
0.8
FN
MW
FT
WW
BS

Mô tả

Từng phần được phun riêng một màu theo tông màu chiến dịch đêm. Là lời thì thầm trong gió... là nhát cắn vào cổ ai

Xem trên chợ

Giá

FT - Qua thực chiến
steam26.629.502 ₫buff16313.101.445 ₫-51%
BS - Mòn qua thực chiến
steam22.564.676 ₫buff16312.236.594 ₫-46%

StatTrak™

FN - Mới cứng
steambuff163
FT - Qua thực chiến
steam29.068.242 ₫buff16312.760.879 ₫-56%
BS - Mòn qua thực chiến
steam19.679.945 ₫buff16312.279.229 ₫-38%

Tương tự

Five-SeveN | Nightshade
Five-SeveN
Nightshade
PP-Bizon | Night Ops
PP-Bizon
Night Ops
USP-S | Night Ops
USP-S
Night Ops
Glock-18 | Night
Glock-18
Night
Desert Eagle | Night
Desert Eagle
Night
PP-Bizon | Night Riot
PP-Bizon
Night Riot
M4A1-S | Nightmare
M4A1-S
Nightmare
FAMAS | Night Borre
FAMAS
Night Borre
Desert Eagle | Night Heist
Desert Eagle
Night Heist
Súng lục R8 | Night
Súng lục R8
Night
M4A1-S | Night Terror
M4A1-S
Night Terror
AK-47 | Nightwish
AK-47
Nightwish
Bayonet (★) | Night
Bayonet
Night
Classic Knife (★) | Night Stripe
Classic Knife
Night Stripe
Dao bấm (★) | Night
Dao bấm
Night
Dao móc (★) | Night
Dao móc
Night
Karambit (★) | Night
Karambit
Night
Dao Huntsman (★) | Night
Dao Huntsman
Night
Dao Falchion (★) | Night
Dao Falchion
Night
Dao Bowie (★) | Night
Dao Bowie
Night
Dao bướm (★) | Night
Dao bướm
Night
Dao găm chữ T (★) | Night
Dao găm chữ T
Night
Dao Paracord (★) | Night Stripe
Dao Paracord
Night Stripe
Dao sinh tồn (★) | Night Stripe
Dao sinh tồn
Night Stripe
Dao Ursus (★) | Night Stripe
Dao Ursus
Night Stripe
Dao Navaja (★) | Night Stripe
Dao Navaja
Night Stripe
Dao Nomad (★) | Night Stripe
Dao Nomad
Night Stripe
Dao Stiletto (★) | Night Stripe
Dao Stiletto
Night Stripe
Dao Talon (★) | Night Stripe
Dao Talon
Night Stripe
Dao Skeleton (★) | Night Stripe
Dao Skeleton
Night Stripe
SG 553 | Night Camo
SG 553
Night Camo

Xem trước