CS2 Items
USD
Tec-9 | Brass
FN - Mới cứng
Lưu niệm
Hạng cao cấp
Bộ sưu tập
Bộ sưu tập Inferno
Thể loại
Bộ sưu tập
Vũ khí
Tec-9
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 159 ·
aq_brass
Cách thức: Patina
Ngoại hình:
0
1
FN
MW
FT
WW
BS
Mô tả
Có bộ phận bằng đồng thau.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
102,43
US$
78,23
US$
-24
%
79,57
US$
-22
%
MW - Trầy ít
13,80
US$
10,73
US$
-22
%
11,18
US$
-19
%
FT - Qua thực chiến
5,34
US$
4,96
US$
-7
%
3,72
US$
-30
%
WW - Khá mòn
3,49
US$
5,41
US$
+55
%
2,57
US$
-26
%
BS - Mòn qua thực chiến
3,61
US$
3,13
US$
-13
%
2,98
US$
-17
%
Lưu niệm
FN - Mới cứng
249,98
US$
—
153,84
US$
-38
%
MW - Trầy ít
40,75
US$
24,26
US$
-40
%
31,94
US$
-22
%
FT - Qua thực chiến
20,55
US$
—
14,89
US$
-28
%
WW - Khá mòn
17,51
US$
28,61
US$
+63
%
11,92
US$
-32
%
BS - Mòn qua thực chiến
17,56
US$
—
14,50
US$
-17
%
Tương tự
PP-Bizon
Brass
0,13
-
3,73
US$
Glock-18
Brass
25,21
-
195,01
US$
SCAR-20
Brass
109,64
-
221,20
US$
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK