CS2 Items
USD
Tec-9 | Brass
FN - Mới cứng
Lưu niệm
Hạng cao cấp
Bộ sưu tập
Bộ sưu tập Inferno
Thể loại
Bộ sưu tập
Vũ khí
Tec-9
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 159 ·
aq_brass
Cách thức: Patina
Ngoại hình:
0
1
FN
MW
FT
WW
BS
Mô tả
Có bộ phận bằng đồng thau.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
184,52
US$
107,05
US$
-42
%
114,27
US$
-38
%
MW - Trầy ít
36,80
US$
19,35
US$
-47
%
20,21
US$
-45
%
FT - Qua thực chiến
20,79
US$
9,09
US$
-56
%
10,25
US$
-51
%
WW - Khá mòn
10,89
US$
—
6,21
US$
-43
%
BS - Mòn qua thực chiến
6,23
US$
—
5,98
US$
-4
%
Lưu niệm
FN - Mới cứng
157,21
US$
—
—
MW - Trầy ít
57,19
US$
26,86
US$
-53
%
38,05
US$
-33
%
FT - Qua thực chiến
23,51
US$
—
17,50
US$
-26
%
WW - Khá mòn
19,11
US$
28,61
US$
+50
%
14,80
US$
-23
%
BS - Mòn qua thực chiến
17,91
US$
—
15,80
US$
-12
%
Tương tự
PP-Bizon
Brass
0,16
-
6,99
US$
Glock-18
Brass
42,41
-
381,31
US$
SCAR-20
Brass
138,84
-
219,82
US$
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK