CS2 Items
USD
PP-Bizon | Brass
FN - Mới cứng
Lưu niệm
Hạng cao cấp
Bộ sưu tập
Bộ sưu tập Dust 2
Thể loại
Bộ sưu tập
Vũ khí
PP-Bizon
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 159 ·
aq_brass
Cách thức: Patina
Ngoại hình:
0
1
FN
MW
FT
WW
BS
Mô tả
Có bộ phận bằng đồng thau.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
5,00
US$
3,98
US$
-20
%
3,96
US$
-21
%
MW - Trầy ít
0,69
US$
0,64
US$
-7
%
0,53
US$
-23
%
FT - Qua thực chiến
0,26
US$
0,59
US$
+127
%
0,16
US$
-38
%
WW - Khá mòn
0,14
US$
0,12
US$
-14
%
0,10
US$
-29
%
BS - Mòn qua thực chiến
0,12
US$
0,09
US$
-25
%
0,10
US$
-17
%
Lưu niệm
FN - Mới cứng
44,09
US$
75,00
US$
+70
%
39,37
US$
-11
%
MW - Trầy ít
15,20
US$
14,28
US$
-6
%
13,31
US$
-12
%
FT - Qua thực chiến
9,52
US$
25,00
US$
+163
%
7,80
US$
-18
%
WW - Khá mòn
9,57
US$
6,00
US$
-37
%
6,92
US$
-28
%
BS - Mòn qua thực chiến
10,00
US$
50,00
US$
+400
%
6,66
US$
-33
%
Tương tự
Glock-18
Brass
34,64
-
371,53
US$
SCAR-20
Brass
130,31
-
217,16
US$
Tec-9
Brass
7,05
-
140,04
US$
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK