CS2 Items
USD
PP-Bizon | Brass
FN - Mới cứng
Lưu niệm
Hạng cao cấp
Bộ sưu tập
Bộ sưu tập Dust 2
Thể loại
Bộ sưu tập
Vũ khí
PP-Bizon
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 159 ·
aq_brass
Cách thức: Patina
Ngoại hình:
0
1
FN
MW
FT
WW
BS
Mô tả
Có bộ phận bằng đồng thau.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
3,73
US$
3,24
US$
-13
%
2,85
US$
-24
%
MW - Trầy ít
0,59
US$
0,57
US$
-3
%
0,41
US$
-31
%
FT - Qua thực chiến
0,21
US$
0,30
US$
+43
%
0,14
US$
-33
%
WW - Khá mòn
0,13
US$
0,11
US$
-15
%
0,10
US$
-23
%
BS - Mòn qua thực chiến
0,14
US$
0,11
US$
-21
%
0,10
US$
-29
%
Lưu niệm
FN - Mới cứng
40,55
US$
75,00
US$
+85
%
47,04
US$
+16
%
MW - Trầy ít
17,40
US$
14,27
US$
-18
%
10,03
US$
-42
%
FT - Qua thực chiến
6,75
US$
15,00
US$
+122
%
5,74
US$
-15
%
WW - Khá mòn
7,03
US$
5,98
US$
-15
%
7,98
US$
+14
%
BS - Mòn qua thực chiến
6,73
US$
50,00
US$
+643
%
12,86
US$
+91
%
Tương tự
Glock-18
Brass
25,21
-
195,01
US$
SCAR-20
Brass
109,64
-
221,20
US$
Tec-9
Brass
3,49
-
102,43
US$
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK