CS2 Items
USD
Nova | Walnut
FN - Mới cứng
Lưu niệm
Hạng cơ bản
Bộ sưu tập
Bộ sưu tập Inferno
Thể loại
Bộ sưu tập
Vũ khí
Nova
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 158 ·
cu_walnut_nova
Cách thức: Sơn tùy chọn
Ngoại hình:
0.06
0.8
FN
MW
FT
WW
BS
Mô tả
Có báng súng gỗ hành mang họa tiết.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
37,60
US$
99,00
US$
+163
%
38,56
US$
+3
%
MW - Trầy ít
6,47
US$
5,21
US$
-19
%
4,43
US$
-32
%
FT - Qua thực chiến
2,42
US$
2,77
US$
+14
%
1,63
US$
-33
%
WW - Khá mòn
3,07
US$
3,40
US$
+11
%
3,63
US$
+18
%
BS - Mòn qua thực chiến
2,88
US$
2,65
US$
-8
%
1,69
US$
-41
%
Lưu niệm
FN - Mới cứng
27,04
US$
—
20,75
US$
-23
%
MW - Trầy ít
4,11
US$
7,36
US$
+79
%
3,18
US$
-23
%
FT - Qua thực chiến
1,91
US$
1,35
US$
-29
%
1,49
US$
-22
%
WW - Khá mòn
1,78
US$
4,40
US$
+147
%
1,56
US$
-12
%
BS - Mòn qua thực chiến
1,85
US$
5,97
US$
+223
%
1,34
US$
-28
%
Xem trước
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK