CS2 Items
USD
Người sáng tạo
TheDanidem
Đến Workshop
Hồ sơ Steam
Tổng:
27
3
6
11
7
Nội dung đã tạo
CS:DOTA - Queen of Pain
Hình dán
Queen Of Pain
MP9 | Impire
MP7
Impire
AWP // PawPaw
AWP
PAW
Rankup // Distinguished Master Guardian
Hình dán
Vệ binh bậc thầy lỗi lạc (Ảnh toàn ký)
Rankup // Gold Nova
Hình dán
Sao vàng (Ảnh toàn ký)
Rankup // Legendary Eagle
Hình dán
Đại bàng huyền thoại (Ảnh toàn ký)
Rankup // Legendary Eagle Master
Hình dán
Đại bàng huyền thoại bậc thầy (Ảnh toàn ký)
Rankup // Master Guardian
Hình dán
Vệ binh bậc thầy
Rankup // Master Guardian Elite
Hình dán
Vệ binh bậc thầy ưu tú (Ảnh toàn ký)
Rankup // Silver
Hình dán
Bạc
Rankup // Supreme Master First Class
Hình dán
Bậc thầy tối cao hạng nhất (Ảnh toàn ký)
Rankup // The Global Elite
Hình dán
Tinh hoa toàn cầu (Cao cấp)
CS20 // C4 [TWENTY COLLECTION]
Hình dán
Friend Code
CS20 // Surf [TWENTY COLLECTION]
Hình dán
Surf's Up
CS20 // Dragon Lore [TWENTY COLLECTION]
Hình dán
Dragon Lore (Cao cấp)
CS20 // Twenty [TWENTY COLLECTION]
Hình dán
All Hail the King (Cao cấp)
DEVILISH // Ace Devil
Hình dán
Ace Devil (Cao cấp)
Paw Strike \\ Smoke Criminal
Hình dán
Smoke Criminal
Paw Strike \\ Purrurists!
Hình dán
Purrurists (Cao cấp)
MP9 :: Starlight
MP9
Starlight Protector
CSGO10 ]x[ Call your flashes
Hình dán
Call Your Flashes
CSGO10 ]x[ Cobblestone
Hình dán
Cbbl (Ảnh toàn ký)
CSGO10 ]x[ GOTV
Hình dán
Global TV (Ảnh nổi 3 chiều)
CSGO10 ]x[ Magic Rush Ball™
Hình dán
Magic Rush Ball (Ảnh nổi 3 chiều)
CSGO10 ]x[ Showdown
Hình dán
Showdown (Cao cấp)
CSGO10 ]x[ The Pain Train
Hình dán
Pain Train (Ảnh toàn ký)
CSGO10 ]x[ Train
Hình dán
Leaving The Station (Ảnh toàn ký)
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK