CS2 Items
USD
AUG | Bengal Tiger
FN - Mới cứng
StatTrak™
Ngoại nhập
Hòm vũ khí
Bộ sưu tập eSports hè 2014
Thể loại
Hòm vũ khí
Vũ khí
AUG
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 9 ·
hy_tiger
Cách thức: Sơn nhúng
Ngoại hình:
0.06
0.8
FN
MW
FT
WW
BS
Mô tả
Được sơn nhúng hình vằn hổ.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
109,85
US$
87,12
US$
-21
%
98,22
US$
-11
%
MW - Trầy ít
49,10
US$
31,04
US$
-37
%
33,32
US$
-32
%
FT - Qua thực chiến
18,56
US$
14,03
US$
-24
%
13,12
US$
-29
%
WW - Khá mòn
19,00
US$
19,25
US$
+1
%
14,16
US$
-25
%
BS - Mòn qua thực chiến
18,37
US$
19,33
US$
+5
%
13,42
US$
-27
%
StatTrak™
FN - Mới cứng
227,28
US$
—
127,09
US$
-44
%
MW - Trầy ít
55,23
US$
54,79
US$
-1
%
47,08
US$
-15
%
FT - Qua thực chiến
22,19
US$
16,85
US$
-24
%
17,32
US$
-22
%
WW - Khá mòn
23,16
US$
—
19,95
US$
-14
%
BS - Mòn qua thực chiến
25,91
US$
—
18,52
US$
-29
%
Tương tự
P250
Bengal Tiger
22,55
-
67,67
US$
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK