CS2 Items
USD
AK-47 | Red Laminate
FN - Mới cứng
StatTrak™
Ngoại nhập
Hòm vũ khí
Bộ sưu tập eSports 2013
Thể loại
Hòm vũ khí
Vũ khí
AK-47
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 14 ·
hy_ak47lam
Cách thức: Sơn nhúng
Ngoại hình:
0.06
0.8
FN
MW
FT
WW
BS
Mô tả
Được lắp báng súng cán mỏng.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
636,00
US$
519,99
US$
-18
%
503,05
US$
-21
%
MW - Trầy ít
159,57
US$
98,28
US$
-38
%
102,31
US$
-36
%
FT - Qua thực chiến
70,87
US$
44,59
US$
-37
%
45,90
US$
-35
%
WW - Khá mòn
82,12
US$
47,85
US$
-42
%
48,24
US$
-41
%
BS - Mòn qua thực chiến
69,00
US$
43,25
US$
-37
%
46,64
US$
-32
%
StatTrak™
FN - Mới cứng
1.632,31
US$
—
1.336,99
US$
-18
%
MW - Trầy ít
386,53
US$
237,99
US$
-38
%
239,39
US$
-38
%
FT - Qua thực chiến
218,42
US$
132,60
US$
-39
%
138,43
US$
-37
%
WW - Khá mòn
226,44
US$
136,92
US$
-40
%
159,15
US$
-30
%
BS - Mòn qua thực chiến
183,63
US$
137,19
US$
-25
%
136,48
US$
-26
%
Xem trước
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK