CS2 Items
USD
AK-47 | Red Laminate
FN - Mới cứng
StatTrak™
Ngoại nhập
Hòm vũ khí
Bộ sưu tập eSports 2013
Thể loại
Hòm vũ khí
Vũ khí
AK-47
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 14 ·
hy_ak47lam
Cách thức: Sơn nhúng
Ngoại hình:
0.06
0.8
FN
MW
FT
WW
BS
Mô tả
Được lắp báng súng cán mỏng.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
1.279,96
US$
—
603,86
US$
-53
%
MW - Trầy ít
216,32
US$
166,66
US$
-23
%
170,41
US$
-21
%
FT - Qua thực chiến
82,88
US$
56,95
US$
-31
%
60,37
US$
-27
%
WW - Khá mòn
87,33
US$
61,11
US$
-30
%
64,26
US$
-26
%
BS - Mòn qua thực chiến
82,50
US$
62,14
US$
-25
%
61,22
US$
-26
%
StatTrak™
FN - Mới cứng
1.632,31
US$
—
—
MW - Trầy ít
351,27
US$
249,99
US$
-29
%
223,88
US$
-36
%
FT - Qua thực chiến
267,53
US$
168,08
US$
-37
%
144,47
US$
-46
%
WW - Khá mòn
293,44
US$
164,39
US$
-44
%
170,40
US$
-42
%
BS - Mòn qua thực chiến
232,64
US$
—
156,15
US$
-33
%
Xem trước
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK