CS2 Items
USD
USP-S | Stainless
FN - Mới cứng
StatTrak™
Hạng cao cấp
Hòm vũ khí
Bộ sưu tập Arms Deal 3
Thể loại
Hòm vũ khí
Vũ khí
USP-S
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 277 ·
aq_usp_stainless
Cách thức: Patina
Ngoại hình:
0
0.8
FN
MW
FT
WW
BS
Mô tả
Có thanh trượt thép chống gỉ.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
74,46
US$
56,52
US$
-24
%
54,22
US$
-27
%
MW - Trầy ít
16,11
US$
11,70
US$
-27
%
11,96
US$
-26
%
FT - Qua thực chiến
8,79
US$
6,06
US$
-31
%
5,96
US$
-32
%
WW - Khá mòn
9,70
US$
6,00
US$
-38
%
6,46
US$
-33
%
BS - Mòn qua thực chiến
6,86
US$
4,74
US$
-31
%
4,76
US$
-31
%
StatTrak™
FN - Mới cứng
160,00
US$
104,74
US$
-35
%
108,19
US$
-32
%
MW - Trầy ít
59,97
US$
40,50
US$
-32
%
39,48
US$
-34
%
FT - Qua thực chiến
26,82
US$
20,25
US$
-24
%
21,03
US$
-22
%
WW - Khá mòn
27,79
US$
21,40
US$
-23
%
23,73
US$
-15
%
BS - Mòn qua thực chiến
22,84
US$
18,96
US$
-17
%
15,56
US$
-32
%
Xem trước
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK