CS2 Items
USD
USP-S | Stainless
FN - Mới cứng
StatTrak™
Hạng cao cấp
Hòm vũ khí
Bộ sưu tập Arms Deal 3
Thể loại
Hòm vũ khí
Vũ khí
USP-S
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 277 ·
aq_usp_stainless
Cách thức: Patina
Ngoại hình:
0
0.8
FN
MW
FT
WW
BS
Mô tả
Có thanh trượt thép chống gỉ.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
79,65
US$
120,00
US$
+51
%
59,36
US$
-25
%
MW - Trầy ít
18,13
US$
12,49
US$
-31
%
13,21
US$
-27
%
FT - Qua thực chiến
8,46
US$
5,90
US$
-30
%
6,60
US$
-22
%
WW - Khá mòn
11,06
US$
6,86
US$
-38
%
7,82
US$
-29
%
BS - Mòn qua thực chiến
8,00
US$
5,37
US$
-33
%
5,34
US$
-33
%
StatTrak™
FN - Mới cứng
179,47
US$
109,57
US$
-39
%
117,06
US$
-35
%
MW - Trầy ít
59,17
US$
38,54
US$
-35
%
43,71
US$
-26
%
FT - Qua thực chiến
29,27
US$
31,88
US$
+9
%
21,96
US$
-25
%
WW - Khá mòn
28,87
US$
28,49
US$
-1
%
23,92
US$
-17
%
BS - Mòn qua thực chiến
25,30
US$
29,58
US$
+17
%
18,10
US$
-28
%
Xem trước
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK