CS2 Items
USD
P250 | Hive
FN - Mới cứng
StatTrak™
Hạng cao cấp
Hòm vũ khí
Bộ sưu tập Arms Deal 2
Thể loại
Hòm vũ khí
Vũ khí
P250
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 219 ·
hy_redhex
Cách thức: Sơn nhúng
Ngoại hình:
0
0.3
FN
MW
FT
WW
BS
Mô tả
Được sơn nhúng họa tiết lục giác.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
35,49
US$
60,00
US$
+69
%
26,34
US$
-26
%
MW - Trầy ít
4,05
US$
2,70
US$
-33
%
2,87
US$
-29
%
FT - Qua thực chiến
4,05
US$
4,49
US$
+11
%
2,84
US$
-30
%
WW - Khá mòn
Không thể
BS - Mòn qua thực chiến
Không thể
StatTrak™
FN - Mới cứng
10,47
US$
7,39
US$
-29
%
7,77
US$
-26
%
MW - Trầy ít
5,94
US$
4,25
US$
-28
%
4,00
US$
-33
%
FT - Qua thực chiến
5,66
US$
7,33
US$
+30
%
4,06
US$
-28
%
WW - Khá mòn
Không thể
BS - Mòn qua thực chiến
Không thể
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK