CS2 Items
USD
P2000 | Ivory
FN - Mới cứng
StatTrak™
Hạng cao cấp
Hòm vũ khí
Bộ sưu tập Breakout
Thể loại
Hòm vũ khí
Vũ khí
P2000
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 357 ·
cu_p2000_ivory
Cách thức: Sơn tùy chọn
Ngoại hình:
0
1
FN
MW
FT
WW
BS
Workshop
P2000 Ivory
Người sáng tạo
Quzga
Mô tả
Có bộ phận bằng ngà giả.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
23,00
US$
27,74
US$
+21
%
23,52
US$
+2
%
MW - Trầy ít
0,78
US$
0,82
US$
+5
%
0,67
US$
-14
%
FT - Qua thực chiến
0,69
US$
0,52
US$
-25
%
0,34
US$
-51
%
WW - Khá mòn
0,52
US$
0,49
US$
-6
%
0,27
US$
-48
%
BS - Mòn qua thực chiến
0,47
US$
0,40
US$
-15
%
0,34
US$
-28
%
StatTrak™
FN - Mới cứng
4,67
US$
3,46
US$
-26
%
4,49
US$
-4
%
MW - Trầy ít
0,96
US$
0,61
US$
-36
%
0,59
US$
-39
%
FT - Qua thực chiến
0,51
US$
0,54
US$
+6
%
0,32
US$
-37
%
WW - Khá mòn
0,46
US$
0,29
US$
-37
%
0,30
US$
-35
%
BS - Mòn qua thực chiến
0,43
US$
0,28
US$
-35
%
0,24
US$
-44
%
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK