CS2 Items
USD
Nova | Predator
FN - Mới cứng
Lưu niệm
Hạng cơ bản
Bộ sưu tập
Bộ sưu tập Dust 2
Thể loại
Bộ sưu tập
Vũ khí
Nova
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 170 ·
sp_zebracam
Cách thức: Sơn phun
Ngoại hình:
0.06
0.8
FN
MW
FT
WW
BS
Mô tả
Được sơn phun họa tiết ngựa vằn.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
1,15
US$
0,68
US$
-41
%
0,70
US$
-39
%
MW - Trầy ít
0,06
US$
0,05
US$
-17
%
0,02
US$
-67
%
FT - Qua thực chiến
0,03
US$
0,03
US$
0,02
US$
-33
%
WW - Khá mòn
0,03
US$
0,04
US$
+33
%
0,02
US$
-33
%
BS - Mòn qua thực chiến
0,04
US$
0,03
US$
-25
%
0,02
US$
-50
%
Lưu niệm
FN - Mới cứng
13,74
US$
—
9,75
US$
-29
%
MW - Trầy ít
1,05
US$
5,36
US$
+410
%
0,82
US$
-22
%
FT - Qua thực chiến
0,48
US$
0,38
US$
-21
%
0,44
US$
-8
%
WW - Khá mòn
0,96
US$
0,50
US$
-48
%
0,54
US$
-44
%
BS - Mòn qua thực chiến
0,66
US$
2,50
US$
+279
%
0,78
US$
+18
%
Tương tự
AK-47
Predator
13,19
-
149,50
US$
M249
Predator
1,06
-
10,24
US$
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK