CS2 Items
USD
Nova | Walnut
FN - Mới cứng
Lưu niệm
Hạng cơ bản
Bộ sưu tập
Bộ sưu tập Inferno
Thể loại
Bộ sưu tập
Vũ khí
Nova
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 158 ·
cu_walnut_nova
Cách thức: Sơn tùy chọn
Ngoại hình:
0.06
0.8
FN
MW
FT
WW
BS
Mô tả
Có báng súng gỗ hành mang họa tiết.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
36,74
US$
99,00
US$
+169
%
—
MW - Trầy ít
7,45
US$
7,70
US$
+3
%
6,27
US$
-16
%
FT - Qua thực chiến
2,53
US$
2,61
US$
+3
%
2,18
US$
-14
%
WW - Khá mòn
2,69
US$
3,41
US$
+27
%
4,70
US$
+75
%
BS - Mòn qua thực chiến
3,15
US$
3,16
US$
2,27
US$
-28
%
Lưu niệm
FN - Mới cứng
35,73
US$
—
40,50
US$
+13
%
MW - Trầy ít
4,41
US$
7,36
US$
+67
%
3,24
US$
-27
%
FT - Qua thực chiến
1,68
US$
6,19
US$
+268
%
1,25
US$
-26
%
WW - Khá mòn
1,75
US$
4,40
US$
+151
%
1,90
US$
+9
%
BS - Mòn qua thực chiến
1,69
US$
5,97
US$
+253
%
1,13
US$
-33
%
Xem trước
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK