CS2 Items
USD
Nova | Walnut
FN - Mới cứng
Lưu niệm
Hạng cơ bản
Bộ sưu tập
Bộ sưu tập Inferno
Thể loại
Bộ sưu tập
Vũ khí
Nova
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 158 ·
cu_walnut_nova
Cách thức: Sơn tùy chọn
Ngoại hình:
0.06
0.8
FN
MW
FT
WW
BS
Mô tả
Có báng súng gỗ hành mang họa tiết.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
41,02
US$
25,51
US$
-38
%
39,02
US$
-5
%
MW - Trầy ít
5,31
US$
—
5,34
US$
+1
%
FT - Qua thực chiến
2,30
US$
1,67
US$
-27
%
1,90
US$
-17
%
WW - Khá mòn
2,10
US$
1,85
US$
-12
%
2,28
US$
+9
%
BS - Mòn qua thực chiến
2,09
US$
2,65
US$
+27
%
2,17
US$
+4
%
Lưu niệm
FN - Mới cứng
21,17
US$
—
24,75
US$
+17
%
MW - Trầy ít
4,50
US$
4,29
US$
-5
%
3,30
US$
-27
%
FT - Qua thực chiến
1,88
US$
1,38
US$
-27
%
1,50
US$
-20
%
WW - Khá mòn
1,95
US$
1,73
US$
-11
%
1,37
US$
-30
%
BS - Mòn qua thực chiến
2,12
US$
1,72
US$
-19
%
1,24
US$
-42
%
Xem trước
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK