CS2 Items
USD
AUG | Bengal Tiger
FN - Mới cứng
StatTrak™
Ngoại nhập
Hòm vũ khí
Bộ sưu tập eSports hè 2014
Thể loại
Hòm vũ khí
Vũ khí
AUG
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 9 ·
hy_tiger
Cách thức: Sơn nhúng
Ngoại hình:
0.06
0.8
FN
MW
FT
WW
BS
Mô tả
Được sơn nhúng hình vằn hổ.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
150,00
US$
87,12
US$
-42
%
91,94
US$
-39
%
MW - Trầy ít
45,33
US$
33,38
US$
-26
%
34,29
US$
-24
%
FT - Qua thực chiến
16,99
US$
11,80
US$
-31
%
12,56
US$
-26
%
WW - Khá mòn
26,58
US$
26,57
US$
14,50
US$
-45
%
BS - Mòn qua thực chiến
18,34
US$
18,33
US$
14,20
US$
-23
%
StatTrak™
FN - Mới cứng
402,27
US$
—
129,44
US$
-68
%
MW - Trầy ít
59,04
US$
36,38
US$
-38
%
46,33
US$
-22
%
FT - Qua thực chiến
28,47
US$
17,82
US$
-37
%
19,56
US$
-31
%
WW - Khá mòn
28,53
US$
—
21,52
US$
-25
%
BS - Mòn qua thực chiến
24,54
US$
—
18,44
US$
-25
%
Tương tự
P250
Bengal Tiger
25,14
-
67,67
US$
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK