CS2 Items
USD
AUG | Bengal Tiger
FN - Mới cứng
StatTrak™
Ngoại nhập
Hòm vũ khí
Bộ sưu tập eSports hè 2014
Thể loại
Hòm vũ khí
Vũ khí
AUG
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 9 ·
hy_tiger
Cách thức: Sơn nhúng
Ngoại hình:
0.06
0.8
FN
MW
FT
WW
BS
Mô tả
Được sơn nhúng hình vằn hổ.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
105,11
US$
83,90
US$
-20
%
77,88
US$
-26
%
MW - Trầy ít
27,88
US$
23,84
US$
-14
%
27,32
US$
-2
%
FT - Qua thực chiến
11,00
US$
9,51
US$
-14
%
9,03
US$
-18
%
WW - Khá mòn
11,27
US$
10,22
US$
-9
%
11,17
US$
-1
%
BS - Mòn qua thực chiến
10,65
US$
10,52
US$
-1
%
9,22
US$
-13
%
StatTrak™
FN - Mới cứng
190,51
US$
113,27
US$
-41
%
139,24
US$
-27
%
MW - Trầy ít
48,18
US$
37,34
US$
-22
%
48,57
US$
+1
%
FT - Qua thực chiến
19,63
US$
15,48
US$
-21
%
17,13
US$
-13
%
WW - Khá mòn
19,05
US$
—
48,44
US$
+154
%
BS - Mòn qua thực chiến
21,23
US$
19,20
US$
-10
%
16,52
US$
-22
%
Tương tự
P250
Bengal Tiger
13,87
-
56,90
US$
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK