CS2 Items
USD
AUG | Bengal Tiger
FN - Mới cứng
StatTrak™
Ngoại nhập
Hòm vũ khí
Bộ sưu tập eSports hè 2014
Thể loại
Hòm vũ khí
Vũ khí
AUG
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 9 ·
hy_tiger
Cách thức: Sơn nhúng
Ngoại hình:
0.06
0.8
FN
MW
FT
WW
BS
Mô tả
Được sơn nhúng hình vằn hổ.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
134,98
US$
89,00
US$
-34
%
96,63
US$
-28
%
MW - Trầy ít
46,74
US$
36,56
US$
-22
%
34,53
US$
-26
%
FT - Qua thực chiến
18,21
US$
12,13
US$
-33
%
13,78
US$
-24
%
WW - Khá mòn
18,56
US$
18,39
US$
-1
%
14,44
US$
-22
%
BS - Mòn qua thực chiến
18,26
US$
17,32
US$
-5
%
13,39
US$
-27
%
StatTrak™
FN - Mới cứng
402,27
US$
—
170,42
US$
-58
%
MW - Trầy ít
58,94
US$
75,00
US$
+27
%
56,53
US$
-4
%
FT - Qua thực chiến
24,91
US$
20,75
US$
-17
%
18,62
US$
-25
%
WW - Khá mòn
27,00
US$
—
27,67
US$
+2
%
BS - Mòn qua thực chiến
22,82
US$
—
19,16
US$
-16
%
Tương tự
P250
Bengal Tiger
25,26
-
87,94
US$
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK