CS2 Items
USD
AK-47 | Red Laminate
FN - Mới cứng
StatTrak™
Ngoại nhập
Hòm vũ khí
Bộ sưu tập eSports 2013
Thể loại
Hòm vũ khí
Vũ khí
AK-47
Kiểu trang trí
Catalog thiết kế số: 14 ·
hy_ak47lam
Cách thức: Sơn nhúng
Ngoại hình:
0.06
0.8
FN
MW
FT
WW
BS
Mô tả
Được lắp báng súng cán mỏng.
Xem trên chợ
Giá
FN - Mới cứng
1.098,55
US$
—
525,00
US$
-52
%
MW - Trầy ít
199,29
US$
150,21
US$
-25
%
133,97
US$
-33
%
FT - Qua thực chiến
83,58
US$
53,07
US$
-37
%
56,35
US$
-33
%
WW - Khá mòn
81,09
US$
52,43
US$
-35
%
61,18
US$
-25
%
BS - Mòn qua thực chiến
77,56
US$
53,11
US$
-32
%
56,68
US$
-27
%
StatTrak™
FN - Mới cứng
1.632,31
US$
—
1.427,62
US$
-13
%
MW - Trầy ít
417,71
US$
231,99
US$
-44
%
281,58
US$
-33
%
FT - Qua thực chiến
221,00
US$
155,88
US$
-29
%
137,82
US$
-38
%
WW - Khá mòn
296,83
US$
153,90
US$
-48
%
172,04
US$
-42
%
BS - Mòn qua thực chiến
210,33
US$
161,99
US$
-23
%
144,99
US$
-31
%
Xem trước
GBP
United Kingdom Pound / £
EUR
European Union Euro / €
CHF
Swiss Francs / ₣
RUB
Russian Rouble / ₽
PLN
Polish Złoty / zł
BRL
Brazilian Reals / R$
JPY
Japanese Yen / ¥
NOK
Norwegian Krone / kr
IDR
Indonesian Rupiah / Rp
MYR
Malaysian Ringgit / RM
PHP
Philippine Peso / ₱
SGD
Singapore Dollar / S$
THB
Thai Baht / ฿
VND
Vietnamese Dong / đ
KRW
South Korean Won / ₩
TRY
Turkish Lira / ₺
UAH
Ukrainian Hryvnia / ₴
MXN
Mexican Peso / Mex$
CAD
Canadian Dollars / C$
AUD
Australian Dollars / A$
NZD
New Zealand Dollar / NZ$
CNY
Chinese Renminbi (yuan) / ¥
INR
Indian Rupee / ₹
CLP
Chilean Peso / Ch$
ZAR
South African Rand / R
HKD
Hong Kong Dollar / HK$
TWD
New Taiwan Dollar / NT$
SAR
Saudi Riyal / SR
AED
United Arab Emirates Dirham / DH
ILS
Israeli New Shekel / ₪
KZT
Kazakhstani Tenge / ₸
KWD
Kuwaiti Dinar / KD
UYU
Uruguayan Peso / $U
EN
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HU
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RO
RU
ZH-CN
ZH-TW
ES
SV
PT-BR
BG
TH
TR
UK